Cách xem bảng giá chứng khoán.

by Robot

Bảng giá chứng khoán là một công cụ quan trọng mà bạn cần quan tâm, giúp nhà đầu tư theo dõi giá cả, khối lượng giao dịch, biến động, và xu hướng của các cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Việc xem bảng giá chứng khoán cho phép bạn cơ hội mua bán, thực hiện phân tích kỹ thuật, đánh giá hiệu quả đầu tư, và so sánh các mã chứng khoán khác nhau.

Thuật ngữ và biểu tượng cơ bản bảng giá chứng khoán

  • Mã chứng khoán (Mã CK)
Đây là viết tắt của công ty có cổ phiếu được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Ví dụ: VNM là mã chứng khoán của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam.
  • Giá tham chiếu (TC)
Đây là giá đóng cửa của phiên giao dịch trước đó. Giá tham chiếu thường được sử dụng để tính toán giá trần và giá sàn.
  • Giá trần (Trần)
Đây là giá cao nhất mà cổ phiếu có thể giao dịch trong một phiên giao dịch. Giá trần thường được biểu thị bằng màu tím và được tính bằng cách cộng giá tham chiếu với một phần trăm biên độ giá cho phép. Biên độ giá cho phép thường là 7% trên sàn HOSE, 10% trên sàn HNX và 15% trên sàn UPCOM.
  • Giá sàn (Sàn)
Đây là giá thấp nhất mà cổ phiếu có thể giao dịch trong một phiên giao dịch. Giá sàn thường được biểu thị bằng màu xanh lam và được tính bằng cách trừ giá tham chiếu đi một phần trăm biên độ giá cho phép.
  • Tổng khối lượng (Tổng KL)
Đây là tổng số cổ phiếu đã được giao dịch trong phiên giao dịch hiện tại.
  • Bên mua
Đây là phần thể hiện các lệnh mua từ các nhà đầu tư, bao gồm giá mua, số lượng mua và số lệnh mua.
  • Bên bán
Đây là phần thể hiện các lệnh bán từ các nhà đầu tư, bao gồm giá bán, số lượng bán và số lệnh bán.
  • Khớp lệnh
Đây là phần thể hiện các giao dịch cụ thể đã diễn ra, bao gồm giá khớp, số lượng khớp và thời gian diễn ra giao dịch.
  • Biểu đồ
Là hình ảnh minh họa cho biến động của giá và khối lượng của cổ phiếu theo thời gian.
  • Giá đóng cửa
Là giá giao dịch cuối cùng của phiên hiện tại.

Các chỉ số thị trường bảng giá chứng khoán

Các chỉ số thị trường trên bảng giá chứng khoán là các con số biểu thị sự biến động của giá cổ phiếu trên các sàn giao dịch. Những chỉ số này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế, nhu cầu đầu tư, và xu hướng thị trường chứng khoán. Bạn có thể xem xét các chỉ số chính của cả thị trường cổ phiếu nội địa và quốc tế, cũng như sử dụng các chỉ số kỹ thuật để tiến hành phân tích kỹ thuật.

Các chỉ số thị trường bảng giá chứng khoán

Một số chỉ số chính của các sàn cổ phiếu trong nước

  • VNIndex

Là chỉ số biểu thị sự biến động tổng hợp của tất cả các cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM). Chỉ số này được tính bằng cách sử dụng trung bình động trọng số của giá cổ phiếu, với trọng số được xác định bởi khối lượng giao dịch. VNIndex được coi là biểu tượng của thị trường chứng khoán Việt Nam.

  • VN30

Đây là chỉ số phản ánh biến động của 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất và khối lượng giao dịch cao nhất trên sàn HOSE. Chỉ số này được tính bằng phương pháp Laspeyres, với trọng số được xác định dựa trên tỷ lệ vốn hóa thị trường. VN30 được coi là đại diện cho nhóm cổ phiếu “blue-chip” có uy tín và tầm ảnh hưởng trong thị trường.

  • HNXIndex

Là chỉ số biểu thị sự biến động tổng hợp của tất cả các cổ phiếu niêm yết trên sàn HNX (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội). Chỉ số này được tính bằng phương pháp Laspeyres, với trọng số được xác định bởi tỷ lệ vốn hóa thị trường. HNXIndex được coi là đại diện cho nhóm cổ phiếu có tiềm năng phát triển trong thị trường.

  • HNX30

Đây là chỉ số thể hiện biến động của 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất và khối lượng giao dịch cao nhất trên sàn HNX. Chỉ số này được tính bằng phương pháp Laspeyres, với trọng số được xác định bởi tỷ lệ vốn hóa thị trường. HNX30 được coi là đại diện cho nhóm cổ phiếu chất lượng cao trong thị trường.

  • UpcomIndex

Đây là chỉ số biểu thị sự biến động tổng hợp của tất cả các cổ phiếu niêm yết trên sàn UPCOM. Chỉ số này được tính bằng phương pháp Laspeyres, với trọng số dựa trên tỷ lệ vốn hóa thị trường. UpcomIndex thường đại diện cho nhóm cổ phiếu mới niêm yết hoặc chuyển từ sàn khác.

Một số chỉ số chính của các sàn cổ phiếu trong nước

Một số chỉ số chính của các sàn cổ phiếu quốc tế

Dow Jones

Là chỉ số biểu thị biến động của 30 công ty lớn nhất và có tầm ảnh hưởng nhất trong nền kinh tế Hoa Kỳ. Được tính bằng tổng giá trị của cổ phiếu chia cho một hệ số điều chỉnh. Dow Jones được coi là biểu tượng của thị trường chứng khoán Mỹ và nền kinh tế toàn cầu.

S&P 500

Thể hiện biến động của 500 công ty có vốn hóa lớn nhất được niêm yết trên hai sàn NYSE và NASDAQ tại Mỹ. Chỉ số này được tính bằng tổng giá trị thị trường của các công ty chia cho một hệ số cơ sở. S&P 500 được xem là biểu tượng của thị trường chứng khoán Mỹ và có tầm ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.

Nasdaq

Đại diện cho biến động của hơn 3000 công ty niêm yết trên sàn NASDAQ tại Mỹ. Chỉ số này được tính bằng tổng giá trị thị trường của các công ty chia cho một hệ số cơ sở. Nasdaq thường được xem là biểu tượng của nhóm cổ phiếu công nghệ và sáng tạo trong thị trường chứng khoán.

DAX

Thể hiện biến động của 30 công ty lớn nhất và có khả năng giao dịch cao nhất được niêm yết trên sàn Frankfurt tại Đức. Chỉ số này được tính bằng tổng giá trị cổ phiếu nhân với trọng số tương ứng. DAX được xem là biểu tượng của thị trường chứng khoán Đức và có tầm ảnh hưởng đến nền kinh tế châu Âu.

Nikkei 225

Đại diện cho biến động của 225 công ty lớn nhất được niêm yết trên sàn Tokyo tại Nhật Bản. Chỉ số này được tính bằng tổng giá trị cổ phiếu chia cho một hệ số điều chỉnh. Nikkei 225 thường được xem là biểu tượng của thị trường chứng khoán Nhật Bản và có tầm ảnh hưởng đến nền kinh tế châu Á.

Một số chỉ số kỹ thuật để phân tích kỹ thuật

  • RSI (Relative Strength Index)
Biểu thị mức độ quá mua hoặc quá bán của cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định. RSI được tính bằng cách so sánh trung bình giá tăng và trung bình giá giảm trong khoảng thời gian đó. Chỉ số này có giá trị từ 0 đến 100, với mức 30 cho thấy quá bán và mức 70 cho thấy quá mua.
  • MACD (Moving Average Convergence Divergence)
Thể hiện xu hướng và sức mạnh của xu hướng của cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định. MACD được tính bằng cách so sánh sự chênh lệch giữa hai đường trung bình động trượt (EMA) với hai chu kỳ khác nhau, thường là 12 ngày và 26 ngày. Chỉ số này có khả năng xác định điểm cắt, điểm phân kỳ và điểm đảo chiều của xu hướng.
  • MFI (Money Flow Index)
Biểu thị lưu lượng tiền vào và ra của cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định. MFI được tính bằng cách so sánh tỷ lệ giữa khối lượng tiền dương (tiền vào) và khối lượng tiền âm (tiền ra) trong khoảng thời gian đó. Chỉ số này có giá trị từ 0 đến 100, với mức 20 cho thấy quá bán và mức 80 cho thấy quá mua.

Quy định về màu sắc trên bảng giá chứng khoán

  • Màu vàng: Thường được sử dụng để biểu thị giá tham chiếu, nghĩa là giá cổ phiếu không thay đổi so với phiên giao dịch trước đó.
  • Màu xanh lá cây: Thường xuất hiện khi giá cổ phiếu tăng so với giá tham chiếu, nhưng chưa đạt mức giá trần.
  • Màu đỏ: Thường xuất hiện khi giá cổ phiếu giảm so với giá tham chiếu, nhưng chưa đạt mức giá sàn.
  • Màu tím: Thường là màu của giá trần, tức là mức giá cao nhất mà cổ phiếu có thể giao dịch trong ngày.
  • Màu xanh da trời: Thường là màu của giá sàn, tức là mức giá thấp nhất có thể giao dịch trong ngày.

Các màu sắc này thường được sử dụng để thể hiện sự biến động của giá cổ phiếu và có thể giúp nhà đầu tư theo dõi và đưa ra quyết định giao dịch dựa trên tình hình thị trường và thông tin liên quan.

Quy định về màu sắc trên bảng giá chứng khoán

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về cách xem bảng giá chứng khoán, biết được các thông tin quan trọng như mã chứng khoán, giá trị giao dịch, biến động giá, khối lượng và thanh khoản, nắm được cách phân tích xu hướng thị trường và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có những quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.

Related Posts

Leave a Comment